xào lăn

xào lăn

Đầu bếp xào lăn thịt bò với rau trong chảo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phương pháp nấu ăn: "xào lăn" cách xào thực phẩm (thường thịt, rau củ) trong một lượng rất ít chất béo (dầu hoặc mỡ), đảo đều trên lửa lớn để chín nhanh, giữ được độ giòn hương vị tự nhiên. Từ "lăn" ở đây chỉ hành động thực phẩm được đảo qua lại liên tục trong chảo.
    • Kỹ thuật nấu: "xào lăn" nhấn mạnh việc sử dụng ít dầu mỡ hơn so với xào thông thường, giúp món ăn không bị ngấy giữ được độ tươi ngon.
dụ sử dụng
  • ( ấy nấu thịt với ớt chuông trong ít dầu, đảo đều tay.)
  • (Rau muống được xào nhanh với tỏi trong ít dầu, không bị nhũn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xào lăn với gia vị": kết hợp xào lăn với các loại gia vị như tỏi, hành, gừng để tăng hương vị.

    • Xào lăn tôm với sả ớt tạo nên món ăn đậm đà. (Tôm được xào nhanh với sả, ớt trong ít dầu.)
  • "xào lăn chay": áp dụng kỹ thuật xào lăn cho các nguyên liệu chay như nấm, đậu .

    • Món nấm xào lăn chay thích hợp cho người ăn kiêng. (Nấm được xào trong ít dầu, không dùng mỡ động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Xào (động từ): nấu chín thực phẩm trong dầu mỡ với lửa lớn, đảo đều.

    • Xào rau cần với thịt . (Nấu rau cần thịt trong dầu mỡ.)
  • Rang (động từ): nấu thực phẩm khô (cơm, lạc) trong chảo nóng với ít hoặc không dầu mỡ.

    • Rang cơm với trứng. (Nấu cơm khô trong chảo nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xào nhanh: xào thực phẩm trong thời gian ngắn, lửa lớn.
  • Xào tái: xào thực phẩm đến độ chín vừa, vẫn giữ độ giòn.
Thành ngữ liên quan
  • Xào lăn như gió: diễn tả hành động xào rất nhanh khéo léo.
    • Đầu bếp xào lăn như gió, món ăn chín đều không cháy. (Đầu bếp đảo thực phẩm liên tục nhanh.)